Chuyển đến nội dung chính

Giá theo địa phương ở Nhật Bản

So sánh giá bán lẻ trung bình hằng tháng tại 12 thành phố của Nhật Bản. Đây là số liệu khảo sát của chính phủ; giá thực tế tại cửa hàng thay đổi theo cửa hàng, thương hiệu và ngày.

Thành phố

So sánh mặt hàng và thành phố

Mặt hàngĐơn vịSapporoSendai23 quận TokyoYokohamaNagoyaKanazawaKyotoOsakaKobeHiroshimaFukuokaNaha
Bánh mì sandwichmỗi 1 kg647 ¥≈ US$4,08496 ¥≈ US$3,13Rẻ nhất566 ¥≈ US$3,57597 ¥≈ US$3,77515 ¥≈ US$3,25589 ¥≈ US$3,72551 ¥≈ US$3,48617 ¥≈ US$3,89514 ¥≈ US$3,24624 ¥≈ US$3,94502 ¥≈ US$3,17885 ¥≈ US$5,59
Sữa tươimỗi chai 1.000 mL277 ¥≈ US$1,75252 ¥≈ US$1,59Rẻ nhất264 ¥≈ US$1,67260 ¥≈ US$1,64254 ¥≈ US$1,6320 ¥≈ US$2,02259 ¥≈ US$1,63282 ¥≈ US$1,78265 ¥≈ US$1,67268 ¥≈ US$1,69281 ¥≈ US$1,77374 ¥≈ US$2,36
Trứng gàmỗi vỉ 10 quả326 ¥≈ US$2,06325 ¥≈ US$2,05321 ¥≈ US$2,03311 ¥≈ US$1,96328 ¥≈ US$2,07325 ¥≈ US$2,05314 ¥≈ US$1,98325 ¥≈ US$2,05317 ¥≈ US$2337 ¥≈ US$2,13342 ¥≈ US$2,16301 ¥≈ US$1,9Rẻ nhất
Gạo Koshihikarimỗi túi 5 kg5.016 ¥≈ US$31,653.995 ¥≈ US$25,214.326 ¥≈ US$27,34.209 ¥≈ US$26,563.822 ¥≈ US$24,12Rẻ nhất3.840 ¥≈ US$24,234.233 ¥≈ US$26,714.140 ¥≈ US$26,133.959 ¥≈ US$24,983.908 ¥≈ US$24,663.885 ¥≈ US$24,524.784 ¥≈ US$30,19
Mì ramen Chuka soba (nhà hàng)mỗi tô883 ¥≈ US$5,57530 ¥≈ US$3,34Rẻ nhất620 ¥≈ US$3,91718 ¥≈ US$4,53729 ¥≈ US$4,6647 ¥≈ US$4,08786 ¥≈ US$4,96775 ¥≈ US$4,89692 ¥≈ US$4,37879 ¥≈ US$5,55803 ¥≈ US$5,07857 ¥≈ US$5,41
Cơm thịt bò (nhà hàng)mỗi tô489 ¥≈ US$3,09479 ¥≈ US$3,02Rẻ nhất489 ¥≈ US$3,09568 ¥≈ US$3,58498 ¥≈ US$3,14699 ¥≈ US$4,41483 ¥≈ US$3,05489 ¥≈ US$3,09581 ¥≈ US$3,67577 ¥≈ US$3,64610 ¥≈ US$3,85503 ¥≈ US$3,17
Cà phê tại quán cà phêmỗi tách543 ¥≈ US$3,43570 ¥≈ US$3,6637 ¥≈ US$4,02530 ¥≈ US$3,34485 ¥≈ US$3,06513 ¥≈ US$3,24603 ¥≈ US$3,81470 ¥≈ US$2,97504 ¥≈ US$3,18530 ¥≈ US$3,34513 ¥≈ US$3,24438 ¥≈ US$2,76Rẻ nhất
Hamburger (nhà hàng)mỗi cái288 ¥≈ US$1,82265 ¥≈ US$1,67Rẻ nhất280 ¥≈ US$1,77275 ¥≈ US$1,74278 ¥≈ US$1,75270 ¥≈ US$1,7275 ¥≈ US$1,74268 ¥≈ US$1,69277 ¥≈ US$1,75295 ¥≈ US$1,86303 ¥≈ US$1,91297 ¥≈ US$1,87
Sushi nigiri (nhà hàng)mỗi suất1.810 ¥≈ US$11,421.500 ¥≈ US$9,471.876 ¥≈ US$11,841.533 ¥≈ US$9,671.400 ¥≈ US$8,841.800 ¥≈ US$11,361.705 ¥≈ US$10,761.457 ¥≈ US$9,191.525 ¥≈ US$9,621.815 ¥≈ US$11,451.392 ¥≈ US$8,78Rẻ nhất2.305 ¥≈ US$14,55
Bia (nhà hàng)mỗi chai 500 mL708 ¥≈ US$4,47711 ¥≈ US$4,49658 ¥≈ US$4,15697 ¥≈ US$4,4698 ¥≈ US$4,4732 ¥≈ US$4,62700 ¥≈ US$4,42611 ¥≈ US$3,86606 ¥≈ US$3,82Rẻ nhất729 ¥≈ US$4,6715 ¥≈ US$4,51710 ¥≈ US$4,48
Nước khoáng đóng chaimỗi chai 2.000 mL124 ¥≈ US$0,78111 ¥≈ US$0,7Rẻ nhất127 ¥≈ US$0,8123 ¥≈ US$0,78117 ¥≈ US$0,74130 ¥≈ US$0,82124 ¥≈ US$0,78133 ¥≈ US$0,84121 ¥≈ US$0,76118 ¥≈ US$0,74124 ¥≈ US$0,78134 ¥≈ US$0,85
Xăngmỗi lít169 ¥≈ US$1,07165 ¥≈ US$1,04Rẻ nhất172 ¥≈ US$1,09172 ¥≈ US$1,09171 ¥≈ US$1,08172 ¥≈ US$1,09175 ¥≈ US$1,1176 ¥≈ US$1,11175 ¥≈ US$1,1180 ¥≈ US$1,14170 ¥≈ US$1,07185 ¥≈ US$1,17
Dầu hỏamỗi 18 lít2.622 ¥≈ US$16,552.483 ¥≈ US$15,672.601 ¥≈ US$16,412.643 ¥≈ US$16,682.502 ¥≈ US$15,792.550 ¥≈ US$16,092.640 ¥≈ US$16,662.502 ¥≈ US$15,792.394 ¥≈ US$15,11Rẻ nhất2.688 ¥≈ US$16,962.586 ¥≈ US$16,322.873 ¥≈ US$18,13
Cước taxi (4 km)mỗi chuyến1.700 ¥≈ US$10,731.700 ¥≈ US$10,731.800 ¥≈ US$11,362.000 ¥≈ US$12,621.900 ¥≈ US$11,992.000 ¥≈ US$12,621.774 ¥≈ US$11,21.900 ¥≈ US$11,991.900 ¥≈ US$11,991.700 ¥≈ US$10,731.700 ¥≈ US$10,731.200 ¥≈ US$7,57Rẻ nhất
Giá vé tàu không thuộc JR (11 km)mỗi chuyến290 ¥≈ US$1,83340 ¥≈ US$2,15260 ¥≈ US$1,64229 ¥≈ US$1,45Rẻ nhất345 ¥≈ US$2,18270 ¥≈ US$1,7307 ¥≈ US$1,94316 ¥≈ US$1,99240 ¥≈ US$1,51380 ¥≈ US$2,4300 ¥≈ US$1,89360 ¥≈ US$2,27
Giá vé xe buýt thông thường (7 km)mỗi chuyến240 ¥≈ US$1,51375 ¥≈ US$2,37230 ¥≈ US$1,45230 ¥≈ US$1,45210 ¥≈ US$1,33Rẻ nhất350 ¥≈ US$2,21230 ¥≈ US$1,45250 ¥≈ US$1,58230 ¥≈ US$1,45240 ¥≈ US$1,51320 ¥≈ US$2,02280 ¥≈ US$1,77
Nhà tắm spa trong ngày (super sento, v.v., không phải nhà tắm công cộng thông thường)mỗi người1.750 ¥≈ US$11,041.510 ¥≈ US$9,533.420 ¥≈ US$21,583.600 ¥≈ US$22,722.620 ¥≈ US$16,531.025 ¥≈ US$6,47Rẻ nhất2.025 ¥≈ US$12,782.000 ¥≈ US$12,622.770 ¥≈ US$17,481.350 ¥≈ US$8,521.530 ¥≈ US$9,661.675 ¥≈ US$10,57
Cắt tóc nammỗi lần3.481 ¥≈ US$21,973.803 ¥≈ US$244.312 ¥≈ US$27,214.167 ¥≈ US$26,34.278 ¥≈ US$273.975 ¥≈ US$25,093.671 ¥≈ US$23,173.779 ¥≈ US$23,853.598 ¥≈ US$22,714.059 ¥≈ US$25,623.983 ¥≈ US$25,143.245 ¥≈ US$20,48Rẻ nhất
Phí phòng karaokemỗi người870 ¥≈ US$5,491.068 ¥≈ US$6,741.331 ¥≈ US$8,41.654 ¥≈ US$10,441.228 ¥≈ US$7,75987 ¥≈ US$6,23864 ¥≈ US$5,451.489 ¥≈ US$9,41.251 ¥≈ US$7,891.234 ¥≈ US$7,791.094 ¥≈ US$6,9823 ¥≈ US$5,19Rẻ nhất

Tỷ giá: tỷ giá tham chiếu hằng ngày của Sở Giao dịch Hợp đồng Tương lai Đài Loan (2026-10-12), Giấy phép Dữ liệu Chính phủ Mở v1 (Đài Loan). Đây là tỷ giá tham chiếu, không phải tỷ giá ngân hàng mua vào hoặc bán ra.

Giá vé vào cửa các điểm chính (người lớn)

Giá vé vào cửa các điểm chính (người lớn)
Thành phốĐịa điểmNgười lớnNguồn
23 quận TokyoBảo tàng Quốc gia Tokyo (triển lãm thường xuyên)1.000 ¥Trang chính thức
23 quận TokyoVườn quốc gia Shinjuku Gyoen500 ¥Trang chính thức
23 quận TokyoVườn Hamarikyu300 ¥Trang chính thức
SendaiSendai Castle KenbunkanMiễn phíTrang chính thức
SendaiBảo tàng Thành phố Sendai (triển lãm thường trực)460 ¥Trang chính thức
NagoyaThành Nagoya1.000 ¥Trang chính thức
KyotoThành Nijo (vào khuôn viên thành + cung điện Ninomaru)1.300 ¥Trang chính thức
OsakaTháp chính Thành Osaka (Tenshukaku)1.200 ¥Trang chính thức
HimejiThành Himeji (từ 18 tuổi, người không cư trú tại Himeji)2.500 ¥Trang chính thức
KobeBảo tàng Thành phố Kobe (phòng trưng bày bộ sưu tập)300 ¥Trang chính thức
HiroshimaBảo tàng Tưởng niệm Hòa bình Hiroshima (triển lãm thường trực)200 ¥Trang chính thức
FukuokaBảo tàng Thành phố Fukuoka (triển lãm thường trực)200 ¥Trang chính thức
NahaCông viên Thành Shuri (khu vực thu phí)400 ¥1.000 ¥ từ 2026-11-23Trang chính thức
SapporoTháp đồng hồ Sapporo350 ¥Trang chính thức
Quận Taito, TokyoBảo tàng Quốc gia Nghệ thuật Phương Tây (triển lãm thường trực)500 ¥1.000 ¥ từ 2027-03-20Trang chính thức
Quận Chiyoda, TokyoBảo tàng Quốc gia Nghệ thuật Hiện đại Tokyo (triển lãm bộ sưu tập MOMAT Collection)500 ¥1.000 ¥ từ 2027-02-09Trang chính thức
Quận Taito, TokyoBảo tàng Khoa học và Thiên nhiên Quốc gia, cơ sở chính Ueno (triển lãm thường trực)630 ¥Trang chính thức
Quận Sumida, TokyoBảo tàng Edo-Tokyo (triển lãm thường trực)800 ¥Trang chính thức
Quận Bunkyo, TokyoVườn Rikugien (vé vào vườn)300 ¥Trang chính thức
Quận Bunkyo, TokyoVườn Koishikawa Korakuen (vé vào vườn)300 ¥Trang chính thức
Dazaifu, FukuokaBảo tàng Quốc gia Kyushu (triển lãm giao lưu văn hóa)700 ¥Trang chính thức
Nagoya, AichiBảo tàng Khoa học thành phố Nagoya (FUJI Nagoya Science Museum, chỉ phòng triển lãm)500 ¥Trang chính thức
Osaka, OsakaBảo tàng Khoa học Osaka (khu triển lãm)400 ¥Trang chính thức
Kyoto, KyotoVườn thú thành phố Kyoto (vé vào vườn thú)750 ¥Trang chính thức
Osaka, OsakaVườn thú Tennoji (vé vào vườn thú)800 ¥Trang chính thức
Sapporo, HokkaidoVườn thú Maruyama Sapporo (vé vào vườn thú)800 ¥Trang chính thức
Asahikawa, HokkaidoVườn thú Asahiyama (vé vào vườn thú, giá thường)1.000 ¥1.400 ¥ từ 2027-04-29Trang chính thức
Kanazawa, IshikawaVườn Kenrokuen (vé vào vườn)320 ¥Trang chính thức
Kumamoto, KumamotoLâu đài Kumamoto (vé vào cổng, khu vực thu phí gồm tháp chính)800 ¥Trang chính thức
Nikko, TochigiĐền Nikko Toshogu (vé tham quan riêng Toshogu)1.600 ¥Trang chính thức
Nara, NaraĐiện Đại Phật chùa Todaiji (vé vào điện)800 ¥Trang chính thức
Kyoto, KyotoChùa Kinkakuji (Rokuonji) (phí tham quan)500 ¥Trang chính thức

Kiểm tra ngày 2026-10-13