Chuyển đến nội dung chính

Giá cả địa phương tại Kyoto

So sánh giá bán lẻ trung bình hằng tháng tại 12 thành phố của Nhật Bản. Đây là số liệu khảo sát của chính phủ; giá thực tế tại cửa hàng thay đổi theo cửa hàng, thương hiệu và ngày.

Ăn ngoài

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Mì ramen Chuka soba (nhà hàng)mỗi tô786 ¥≈ US$4,96+27%−3%
Cơm thịt bò (nhà hàng)mỗi tô483 ¥≈ US$3,05−1%0%
Cà phê tại quán cà phêmỗi tách603 ¥≈ US$3,81−5%+6%
Hamburger (nhà hàng)mỗi cái275 ¥≈ US$1,74−2%+12%
Sushi nigiri (nhà hàng)mỗi suất1.705 ¥≈ US$10,76−9%−10%
Bia (nhà hàng)mỗi chai 500 mL700 ¥≈ US$4,42+6%+1%

Giao thông

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Xăngmỗi lít175 ¥≈ US$1,1+2%−3%
Dầu hỏamỗi 18 lít2.640 ¥≈ US$16,66+1%+15%
Cước taxi (4 km)mỗi chuyến1.774 ¥≈ US$11,2−1%0%
Giá vé tàu không thuộc JR (11 km)mỗi chuyến307 ¥≈ US$1,94+18%+5%
Giá vé xe buýt thông thường (7 km)mỗi chuyến230 ¥≈ US$1,450%0%

Dịch vụ đời sống

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Nhà tắm spa trong ngày (super sento, v.v., không phải nhà tắm công cộng thông thường)mỗi người2.025 ¥≈ US$12,78−41%0%
Cắt tóc nammỗi lần3.671 ¥≈ US$23,17−15%+3%
Phí phòng karaokemỗi người864 ¥≈ US$5,45−35%−1%

Thực phẩm

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Bánh mì sandwichmỗi 1 kg551 ¥≈ US$3,48−3%+3%
Sữa tươimỗi chai 1.000 mL259 ¥≈ US$1,63−2%+1%
Trứng gàmỗi vỉ 10 quả314 ¥≈ US$1,98−2%+4%
Gạo Koshihikarimỗi túi 5 kg4.233 ¥≈ US$26,71−2%—
Nước khoáng đóng chaimỗi chai 2.000 mL124 ¥≈ US$0,78−2%−2%

Tỷ giá: tỷ giá tham chiếu hằng ngày của Sở Giao dịch Hợp đồng Tương lai Đài Loan (2026-10-12), Giấy phép Dữ liệu Chính phủ Mở v1 (Đài Loan). Đây là tỷ giá tham chiếu, không phải tỷ giá ngân hàng mua vào hoặc bán ra.

Giao thông và giá vé vào cửa

Taxi (cước tối đa, xe thông thường)

500 ¥ cho 0.9 km đầu, sau đó 100 ¥ mỗi 255 m

Mỗi hãng tự định giá trong khoảng tối đa và tối thiểu này. Không bao gồm phí tính theo thời gian khi kẹt xe, phụ thu ban đêm và mùa đông, và giá khởi điểm quãng ngắn của một số hãng.

Áp dụng từ 2025-08-06 · Trang chính thức

Giá vé cơ bản tàu điện ngầm, xe buýt, v.v. (người lớn)
Đơn vị vận hànhVéThẻ ICNguồn
Tàu điện ngầm thành phố KyotoTàu điện ngầm220 ¥Không ghiTrang chính thức
Xe buýt thành phố KyotoXe buýt230 ¥Không ghiTrang chính thức

Giá vé vào cửa các điểm chính (người lớn)

Giá vé vào cửa các điểm chính (người lớn)
Địa điểmNgười lớnNguồn
Thành Nijo (vào khuôn viên thành + cung điện Ninomaru)1.300 ¥Trang chính thức
Vườn thú thành phố Kyoto (vé vào vườn thú)750 ¥Trang chính thức
Chùa Kinkakuji (Rokuonji) (phí tham quan)500 ¥Trang chính thức

Kiểm tra ngày 2026-10-13