Chuyển đến nội dung chính

Giá cả địa phương tại Sapporo

So sánh giá bán lẻ trung bình hằng tháng tại 12 thành phố của Nhật Bản. Đây là số liệu khảo sát của chính phủ; giá thực tế tại cửa hàng thay đổi theo cửa hàng, thương hiệu và ngày.

Ăn ngoài

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Mì ramen Chuka soba (nhà hàng)mỗi tô883 ¥≈ US$5,57+42%+12%
Cơm thịt bò (nhà hàng)mỗi tô489 ¥≈ US$3,090%−2%
Cà phê tại quán cà phêmỗi tách543 ¥≈ US$3,43−15%+1%
Hamburger (nhà hàng)mỗi cái288 ¥≈ US$1,82+3%+19%
Sushi nigiri (nhà hàng)mỗi suất1.810 ¥≈ US$11,42−4%+17%
Bia (nhà hàng)mỗi chai 500 mL708 ¥≈ US$4,47+8%+3%

Giao thông

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Xăngmỗi lít169 ¥≈ US$1,07−2%−5%
Dầu hỏamỗi 18 lít2.622 ¥≈ US$16,55+1%+17%
Cước taxi (4 km)mỗi chuyến1.700 ¥≈ US$10,73−6%+4%
Giá vé tàu không thuộc JR (11 km)mỗi chuyến290 ¥≈ US$1,83+12%0%
Giá vé xe buýt thông thường (7 km)mỗi chuyến240 ¥≈ US$1,51+4%0%

Dịch vụ đời sống

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Nhà tắm spa trong ngày (super sento, v.v., không phải nhà tắm công cộng thông thường)mỗi người1.750 ¥≈ US$11,04−49%+6%
Cắt tóc nammỗi lần3.481 ¥≈ US$21,97−19%+10%
Phí phòng karaokemỗi người870 ¥≈ US$5,49−35%0%

Thực phẩm

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Bánh mì sandwichmỗi 1 kg647 ¥≈ US$4,08+14%0%
Sữa tươimỗi chai 1.000 mL277 ¥≈ US$1,75+5%−1%
Trứng gàmỗi vỉ 10 quả326 ¥≈ US$2,06+2%+13%
Gạo Koshihikarimỗi túi 5 kg5.016 ¥≈ US$31,65+16%—
Nước khoáng đóng chaimỗi chai 2.000 mL124 ¥≈ US$0,78−2%−1%

Tỷ giá: tỷ giá tham chiếu hằng ngày của Sở Giao dịch Hợp đồng Tương lai Đài Loan (2026-10-12), Giấy phép Dữ liệu Chính phủ Mở v1 (Đài Loan). Đây là tỷ giá tham chiếu, không phải tỷ giá ngân hàng mua vào hoặc bán ra.

Giao thông và giá vé vào cửa

Taxi (cước tối đa, xe thông thường)

600 ¥ cho 1.05 km đầu, sau đó 100 ¥ mỗi 272 m

Mỗi hãng tự định giá trong khoảng tối đa và tối thiểu này. Không bao gồm phí tính theo thời gian khi kẹt xe, phụ thu ban đêm và mùa đông, và giá khởi điểm quãng ngắn của một số hãng.

Áp dụng từ 2025-12-17 · Trang chính thức

Giá vé cơ bản tàu điện ngầm, xe buýt, v.v. (người lớn)
Đơn vị vận hànhVéThẻ ICNguồn
Tàu điện ngầm thành phố SapporoTàu điện ngầm210 ¥Không ghiTrang chính thức
Xe điện SapporoTàu điện mặt đất230 ¥Không ghiTrang chính thức

Giá vé vào cửa các điểm chính (người lớn)

Giá vé vào cửa các điểm chính (người lớn)
Địa điểmNgười lớnNguồn
Tháp đồng hồ Sapporo350 ¥Trang chính thức
Vườn thú Maruyama Sapporo (vé vào vườn thú)800 ¥Trang chính thức

Kiểm tra ngày 2026-10-13