Chuyển đến nội dung chính

Giá cả địa phương tại Fukuoka

So sánh giá bán lẻ trung bình hằng tháng tại 12 thành phố của Nhật Bản. Đây là số liệu khảo sát của chính phủ; giá thực tế tại cửa hàng thay đổi theo cửa hàng, thương hiệu và ngày.

Ăn ngoài

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Mì ramen Chuka soba (nhà hàng)mỗi tô803 ¥≈ US$5,07+30%+3%
Cơm thịt bò (nhà hàng)mỗi tô610 ¥≈ US$3,85+25%0%
Cà phê tại quán cà phêmỗi tách513 ¥≈ US$3,24−19%+1%
Hamburger (nhà hàng)mỗi cái303 ¥≈ US$1,91+8%+22%
Sushi nigiri (nhà hàng)Rẻ nhấtmỗi suất1.392 ¥≈ US$8,78−26%0%
Bia (nhà hàng)mỗi chai 500 mL715 ¥≈ US$4,51+9%+4%

Giao thông

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Xăngmỗi lít170 ¥≈ US$1,07−1%−2%
Dầu hỏamỗi 18 lít2.586 ¥≈ US$16,32−1%+14%
Cước taxi (4 km)mỗi chuyến1.700 ¥≈ US$10,73−6%+10%
Giá vé tàu không thuộc JR (11 km)mỗi chuyến300 ¥≈ US$1,89+15%0%
Giá vé xe buýt thông thường (7 km)mỗi chuyến320 ¥≈ US$2,02+39%0%

Dịch vụ đời sống

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Nhà tắm spa trong ngày (super sento, v.v., không phải nhà tắm công cộng thông thường)mỗi người1.530 ¥≈ US$9,66−55%0%
Cắt tóc nammỗi lần3.983 ¥≈ US$25,14−8%0%
Phí phòng karaokemỗi người1.094 ¥≈ US$6,9−18%+5%

Thực phẩm

Mặt hàngĐơn vịGiá≈ USDso với TokyoSo với cùng tháng năm trước
Bánh mì sandwichmỗi 1 kg502 ¥≈ US$3,17−11%+6%
Sữa tươimỗi chai 1.000 mL281 ¥≈ US$1,77+6%+2%
Trứng gàmỗi vỉ 10 quả342 ¥≈ US$2,16+7%+7%
Gạo Koshihikarimỗi túi 5 kg3.885 ¥≈ US$24,52−10%—
Nước khoáng đóng chaimỗi chai 2.000 mL124 ¥≈ US$0,78−2%+1%

Tỷ giá: tỷ giá tham chiếu hằng ngày của Sở Giao dịch Hợp đồng Tương lai Đài Loan (2026-10-12), Giấy phép Dữ liệu Chính phủ Mở v1 (Đài Loan). Đây là tỷ giá tham chiếu, không phải tỷ giá ngân hàng mua vào hoặc bán ra.

Giao thông và giá vé vào cửa

Taxi (cước tối đa, xe thông thường)

600 ¥ cho 1.1 km đầu, sau đó 100 ¥ mỗi 287 m

Mỗi hãng tự định giá trong khoảng tối đa và tối thiểu này. Không bao gồm phí tính theo thời gian khi kẹt xe, phụ thu ban đêm và mùa đông, và giá khởi điểm quãng ngắn của một số hãng.

Áp dụng từ 2026-07-01 · Trang chính thức

Giá vé cơ bản tàu điện ngầm, xe buýt, v.v. (người lớn)
Đơn vị vận hànhVéThẻ ICNguồn
Tàu điện ngầm thành phố FukuokaTàu điện ngầm210 ¥Không ghiTrang chính thức
Xe buýt Nishitetsu (khu vực trung tâm Fukuoka, đồng giá 150 yên)Xe buýt150 ¥Không ghiTrang chính thức

Giá vé vào cửa các điểm chính (người lớn)

Giá vé vào cửa các điểm chính (người lớn)
Địa điểmNgười lớnNguồn
Bảo tàng Thành phố Fukuoka (triển lãm thường trực)200 ¥Trang chính thức

Kiểm tra ngày 2026-10-13