Giá cả địa phương tại Naha
So sánh giá bán lẻ trung bình hằng tháng tại 12 thành phố của Nhật Bản. Đây là số liệu khảo sát của chính phủ; giá thực tế tại cửa hàng thay đổi theo cửa hàng, thương hiệu và ngày.
Ăn ngoài
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá | ≈ USD | so với Tokyo | So với cùng tháng năm trước |
|---|---|---|---|---|---|
| Mì ramen Chuka soba (nhà hàng) | mỗi tô | 857 ¥ | ≈ US$5,41 | +38% | +3% |
| Cơm thịt bò (nhà hàng) | mỗi tô | 503 ¥ | ≈ US$3,17 | +3% | +3% |
| Cà phê tại quán cà phêRẻ nhất | mỗi tách | 438 ¥ | ≈ US$2,76 | −31% | +2% |
| Hamburger (nhà hàng) | mỗi cái | 297 ¥ | ≈ US$1,87 | +6% | +19% |
| Sushi nigiri (nhà hàng) | mỗi suất | 2.305 ¥ | ≈ US$14,55 | +23% | +15% |
| Bia (nhà hàng) | mỗi chai 500 mL | 710 ¥ | ≈ US$4,48 | +8% | −4% |
Giao thông
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá | ≈ USD | so với Tokyo | So với cùng tháng năm trước |
|---|---|---|---|---|---|
| Xăng | mỗi lít | 185 ¥ | ≈ US$1,17 | +8% | −1% |
| Dầu hỏa | mỗi 18 lít | 2.873 ¥ | ≈ US$18,13 | +10% | +12% |
| Cước taxi (4 km)Rẻ nhất | mỗi chuyến | 1.200 ¥ | ≈ US$7,57 | −33% | 0% |
| Giá vé tàu không thuộc JR (11 km) | mỗi chuyến | 360 ¥ | ≈ US$2,27 | +38% | 0% |
| Giá vé xe buýt thông thường (7 km) | mỗi chuyến | 280 ¥ | ≈ US$1,77 | +22% | +8% |
Dịch vụ đời sống
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá | ≈ USD | so với Tokyo | So với cùng tháng năm trước |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà tắm spa trong ngày (super sento, v.v., không phải nhà tắm công cộng thông thường) | mỗi người | 1.675 ¥ | ≈ US$10,57 | −51% | 0% |
| Cắt tóc namRẻ nhất | mỗi lần | 3.245 ¥ | ≈ US$20,48 | −25% | +15% |
| Phí phòng karaokeRẻ nhất | mỗi người | 823 ¥ | ≈ US$5,19 | −38% | +7% |
Thực phẩm
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá | ≈ USD | so với Tokyo | So với cùng tháng năm trước |
|---|---|---|---|---|---|
| Bánh mì sandwich | mỗi 1 kg | 885 ¥ | ≈ US$5,59 | +56% | +20% |
| Sữa tươi | mỗi chai 1.000 mL | 374 ¥ | ≈ US$2,36 | +42% | +1% |
| Trứng gàRẻ nhất | mỗi vỉ 10 quả | 301 ¥ | ≈ US$1,9 | −6% | −3% |
| Gạo Koshihikari | mỗi túi 5 kg | 4.784 ¥ | ≈ US$30,19 | +11% | — |
| Nước khoáng đóng chai | mỗi chai 2.000 mL | 134 ¥ | ≈ US$0,85 | +6% | +1% |
Giao thông và giá vé vào cửa
Taxi (cước tối đa, xe thông thường)
650 ¥ cho 1.65 km đầu, sau đó 100 ¥ mỗi 350 m
Mỗi hãng tự định giá trong khoảng tối đa và tối thiểu này. Không bao gồm phí tính theo thời gian khi kẹt xe, phụ thu ban đêm và mùa đông, và giá khởi điểm quãng ngắn của một số hãng.
Áp dụng từ 2026-08-24 · Trang chính thức
| Đơn vị vận hành | Vé | Thẻ IC | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Tàu một ray đô thị Okinawa (Yui Rail)Tàu một ray | 250 ¥ | Không ghi | Trang chính thức |
Giá vé vào cửa các điểm chính (người lớn)
| Địa điểm | Người lớn | Nguồn |
|---|---|---|
| Công viên Thành Shuri (khu vực thu phí) | 400 ¥1.000 ¥ từ 2026-11-23 | Trang chính thức |
Kiểm tra ngày 2026-10-13