Giá di chuyển từ sân bay và các loại pass
Giá vé một chiều dành cho người lớn (giá thông thường) từ các sân bay chính vào trung tâm thành phố, cùng giá chính thức của các loại pass chính, bao gồm pass dành cho du khách nước ngoài. Không bao gồm vé giảm giá và giá theo mùa.
Từ sân bay vào thành phố (một chiều, người lớn)
Sân bay Narita
| Phương tiện | Giá vé | Thẻ IC | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Narita Express (N'EX) (ghế thường có đặt chỗ)Sân bay Narita (Nhà ga số 1 / Nhà ga số 2·3) → Tokyo · khoảng 53 phút | 3.140 ¥≈ US$19,85 | Không ghi | Trang chính thức |
| Skyliner (tất cả ghế đều có đặt chỗ)Sân bay Narita (Nhà ga số 2·3) → Keisei Ueno / Nippori · khoảng 36 phútLên tàu không có vé Liner phải trả thêm 300 yên. Thời gian là thời gian ngắn nhất từ Nippori đến Nhà ga số 2 sân bay (đến Keisei Ueno cùng giá vé). | 2.580 ¥≈ US$16,31 | 2.567 ¥ | Trang chính thức |
| Access Express (không phụ thu tàu tốc hành đặc biệt)Sân bay Narita (Nhà ga số 1) → Nihombashi (tuyến Toei Asakusa) · khoảng 62 phút | 1.420 ¥≈ US$8,98 | 1.414 ¥ | Trang chính thức |
| Xe buýt Airport Limousine (tuyến Sân bay Narita)Sân bay Narita → Shinjuku (Busta Shinjuku / cửa Tây ga Shinjuku) | 3.600 ¥≈ US$22,76 | Không ghi | Trang chính thức |
Sân bay Haneda
| Phương tiện | Giá vé | Thẻ IC | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Tokyo Monorail (tuyến Sân bay Haneda)Sân bay Haneda Nhà ga số 3 → Monorail Hamamatsucho | 520 ¥≈ US$3,29 | 519 ¥ | Trang chính thức |
| Tuyến Keikyu (tuyến Sân bay, giá vé thường)Sân bay Haneda Nhà ga số 1·2 / Nhà ga số 3 → Shinagawa | 330 ¥≈ US$2,09 | 327 ¥ | Trang chính thức |
| Xe buýt Airport Limousine (tuyến Sân bay Haneda)Sân bay Haneda → Shinjuku (Busta Shinjuku / cửa Tây ga Shinjuku) | 1.400 ¥≈ US$8,85 | Không ghi | Trang chính thức |
Sân bay Kansai
| Phương tiện | Giá vé | Thẻ IC | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Limited Express rapi:t (Regular Seat)Sân bay Kansai → Namba · khoảng 38 phútMua vé tốc hành trên tàu phải trả thêm 300 yên. | 1.670 ¥≈ US$10,56 | Không ghi | Trang chính thức |
| Limited Express Haruka (ghế thường có đặt chỗ)Sân bay Kansai → Kyoto · khoảng 78 phút | 3.590 ¥≈ US$22,7 | Không ghi | Trang chính thức |
| Xe buýt Airport Limousine (tuyến Sân bay Kansai)Sân bay Kansai → Khu vực Ga Osaka (Umeda / Hankyu Sanbangai) · khoảng 60 phút | 1.800 ¥≈ US$11,38 | Không ghi | Trang chính thức |
Sân bay quốc tế Chubu Centrair
| Phương tiện | Giá vé | Thẻ IC | Nguồn |
|---|---|---|---|
| μSKY Limited Express (tất cả ghế là Special Car)Sân bay quốc tế Chubu (Centrair) → Meitetsu Nagoya · khoảng 29 phút | 1.430 ¥≈ US$9,04 | Không ghi | Trang chính thức |
Sân bay New Chitose
| Phương tiện | Giá vé | Thẻ IC | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Rapid Airport (ghế thường không đặt chỗ)Sân bay New Chitose → Sapporo · khoảng 37 phút | 1.230 ¥≈ US$7,78 | Không ghi | Trang chính thức |
Sân bay Fukuoka
| Phương tiện | Giá vé | Thẻ IC | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Fukuoka City Subway tuyến Sân bay (Airport Line)Sân bay Fukuoka → Hakata · khoảng 6 phút | 260 ¥≈ US$1,64 | Không ghi | Trang chính thức |
Sân bay Naha
| Phương tiện | Giá vé | Thẻ IC | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Yui RailSân bay Naha → Kencho-mae · khoảng 13 phút | 290 ¥≈ US$1,83 | Không ghi | Trang chính thức |
Pass đi lại
| Pass | Người lớn | Trẻ em | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Japan Rail Pass (hạng thường) 7 ngàyJR Group (JAPAN RAIL PASS) · Thời hạn: 7 ngàyĐối tượng mua: Khách du lịch nước ngoài nhập cảnh Nhật Bản với tư cách lưu trú “Temporary Visitor” (lưu trú ngắn hạn) (người Nhật sinh sống ở nước ngoài chỉ được mua qua kênh bán ở nước ngoài và phải đáp ứng các điều kiện quy định)Giá khi mua trực tuyến trên trang chính thức; mua tại đại lý du lịch được chỉ định ở nước ngoài là 53.000 yên (người lớn). Tàu Nozomi và Mizuho cần mua thêm vé. | 50.000 ¥≈ US$316 | 25.000 ¥ | Trang chính thức |
| Japan Rail Pass (hạng thường) 14 ngàyJR Group (JAPAN RAIL PASS) · Thời hạn: 14 ngàyĐối tượng mua: Khách du lịch nước ngoài nhập cảnh Nhật Bản với tư cách lưu trú “Temporary Visitor” (lưu trú ngắn hạn) (người Nhật sinh sống ở nước ngoài chỉ được mua qua kênh bán ở nước ngoài và phải đáp ứng các điều kiện quy định)Giá khi mua trực tuyến trên trang chính thức; mua tại đại lý du lịch được chỉ định ở nước ngoài là 84.000 yên (người lớn). Tàu Nozomi và Mizuho cần mua thêm vé. | 80.000 ¥≈ US$506 | 40.000 ¥ | Trang chính thức |
| Japan Rail Pass (hạng thường) 21 ngàyJR Group (JAPAN RAIL PASS) · Thời hạn: 21 ngàyĐối tượng mua: Khách du lịch nước ngoài nhập cảnh Nhật Bản với tư cách lưu trú “Temporary Visitor” (lưu trú ngắn hạn) (người Nhật sinh sống ở nước ngoài chỉ được mua qua kênh bán ở nước ngoài và phải đáp ứng các điều kiện quy định)Giá khi mua trực tuyến trên trang chính thức; mua tại đại lý du lịch được chỉ định ở nước ngoài là 105.000 yên (người lớn). Tàu Nozomi và Mizuho cần mua thêm vé. | 100.000 ¥≈ US$632 | 50.000 ¥ | Trang chính thức |
| JR TOKYO Wide PassJR East · Thời hạn: 3 ngàyĐối tượng mua: Chỉ dành cho du khách nước ngoài đến Nhật Bản mang quốc tịch nước ngoài (có hộ chiếu không phải của Nhật Bản). Người mang quốc tịch Nhật Bản không được sử dụng | 16.000 ¥≈ US$101 | 8.000 ¥ | Trang chính thức |
| Kansai Mini PassJR West · Thời hạn: 3 ngàyĐối tượng mua: Chỉ dành cho du khách nước ngoài đến Nhật Bản có quốc tịch nước ngoài (hộ chiếu do chính phủ nước ngoài cấp) và nhập cảnh với tư cách lưu trú “Temporary Visitor” | 3.000 ¥≈ US$18,97 | 1.500 ¥ | Trang chính thức |
| Tokyo Subway Ticket 24 giờTokyo Metro và Toei Subway · Thời hạn: 24 giờĐối tượng mua: Du khách nước ngoài đến Nhật Bản và du khách trong nước cư trú bên ngoài Tokyo, Kanagawa, Saitama, Chiba, Ibaraki, Tochigi, Gunma và Yamanashi | 1.000 ¥≈ US$6,32 | 500 ¥ | Trang chính thức |
| Tokyo Subway Ticket 48 giờTokyo Metro và Toei Subway · Thời hạn: 48 giờĐối tượng mua: Du khách nước ngoài đến Nhật Bản và du khách trong nước cư trú bên ngoài Tokyo, Kanagawa, Saitama, Chiba, Ibaraki, Tochigi, Gunma và Yamanashi | 1.500 ¥≈ US$9,48 | 750 ¥ | Trang chính thức |
| Tokyo Subway Ticket 72 giờTokyo Metro và Toei Subway · Thời hạn: 72 giờĐối tượng mua: Du khách nước ngoài đến Nhật Bản và du khách trong nước cư trú bên ngoài Tokyo, Kanagawa, Saitama, Chiba, Ibaraki, Tochigi, Gunma và Yamanashi | 2.000 ¥≈ US$12,64 | 1.000 ¥ | Trang chính thức |
| Osaka Amazing Pass 1 ngàySurutto KANSAI (Osaka Amazing Pass) · Thời hạn: 1 ngày (từ 3:00 sáng đến 2:59 sáng hôm sau được tính là 1 ngày)Đối tượng mua: Trang chính thức không nêu hạn chế về đối tượng được mua (không có giá vé trẻ em) | 3.500 ¥≈ US$22,13 | — | Trang chính thức |
| Enjoy Eco Card (vé 1 ngày)Osaka Metro · Thời hạn: 1 ngày (cả ngày tính theo ngày đưa vé vào cổng soát vé)Đối tượng mua: Không hạn chế đối tượng được muaGiá ngày thường; cuối tuần và ngày lễ là 620 yên (người lớn). | 820 ¥≈ US$5,18 | 310 ¥ | Trang chính thức |
| Vé 1 ngày tàu điện ngầm và xe buýt Kyoto (Kyoto Subway & Bus 1-Day Pass)Cục Giao thông Thành phố Kyoto (Kyoto City Transportation Bureau) · Thời hạn: 1 ngày (trong ngày sử dụng)Đối tượng mua: Không hạn chế đối tượng được mua | 1.100 ¥≈ US$6,95 | 550 ¥ | Trang chính thức |
Kiểm tra ngày 2026-10-13