So sánh giá bán lẻ trung bình hằng tháng tại 12 thành phố của Nhật Bản. Đây là số liệu khảo sát của chính phủ; giá thực tế tại cửa hàng thay đổi theo cửa hàng, thương hiệu và ngày.
Ăn ngoài
Mặt hàng
Đơn vị
Giá
≈ USD
so với Tokyo
So với cùng tháng năm trước
Mì ramen Chuka soba (nhà hàng)
mỗi tô
647 ¥
≈ US$4,08
+4%
+1%
Cơm thịt bò (nhà hàng)
mỗi tô
699 ¥
≈ US$4,41
+43%
0%
Cà phê tại quán cà phê
mỗi tách
513 ¥
≈ US$3,24
−19%
+3%
Hamburger (nhà hàng)
mỗi cái
270 ¥
≈ US$1,7
−4%
+13%
Sushi nigiri (nhà hàng)
mỗi suất
1.800 ¥
≈ US$11,36
−4%
0%
Bia (nhà hàng)
mỗi chai 500 mL
732 ¥
≈ US$4,62
+11%
0%
Giao thông
Mặt hàng
Đơn vị
Giá
≈ USD
so với Tokyo
So với cùng tháng năm trước
Xăng
mỗi lít
172 ¥
≈ US$1,09
0%
−2%
Dầu hỏa
mỗi 18 lít
2.550 ¥
≈ US$16,09
−2%
+17%
Cước taxi (4 km)
mỗi chuyến
2.000 ¥
≈ US$12,62
+11%
+18%
Giá vé tàu không thuộc JR (11 km)
mỗi chuyến
270 ¥
≈ US$1,7
+4%
0%
Giá vé xe buýt thông thường (7 km)
mỗi chuyến
350 ¥
≈ US$2,21
+52%
+3%
Dịch vụ đời sống
Mặt hàng
Đơn vị
Giá
≈ USD
so với Tokyo
So với cùng tháng năm trước
Nhà tắm spa trong ngày (super sento, v.v., không phải nhà tắm công cộng thông thường)Rẻ nhất