Chuyển đến nội dung chính

Biến động giá (so với cùng kỳ năm trước)

Các mặt hàng có giá trung bình của các thành phố tăng hoặc giảm nhiều nhất so với một năm trước, theo thống kê giá bán lẻ (e-Stat) tháng 2026-08.

Tăng nhiều nhất

Tăng nhiều nhất
Mặt hàngTrung bình các thành phốSo với cùng kỳ năm trướcSo với tháng trước
Bắp cảimỗi 1 kg237 ¥+43.1%+20.7%
Hamburger (nhà hàng)mỗi cái281 ¥+15.1%0.0%
Sushi băng chuyềnmỗi đĩa231 ¥+14.2%+4.2%
Dầu hỏamỗi 18 lít2.590 ¥+12.0%+0.1%
Chất giặt tẩymỗi 1 kg583 ¥+11.6%+0.7%
Giấy vệ sinhmỗi 1.000 m giấy908 ¥+8.8%+7.8%
Cước taxi (4 km)mỗi chuyến1.773 ¥+8.1%0.0%
Nattomỗi lốc (50 g×3 hoặc 45 g×3)127 ¥+5.7%-0.7%
Hành tâymỗi 1 kg386 ¥+5.6%+3.4%
Đậu phụmỗi 1 kg302 ¥+5.6%+1.7%

Giảm nhiều nhất

Giảm nhiều nhất
Mặt hàngTrung bình các thành phốSo với cùng kỳ năm trướcSo với tháng trước
Tiền nướcmỗi tháng 20 m³2.696 ¥-2.9%+3.5%
Nước khoáng đóng chaimỗi chai 2.000 mL124 ¥-2.7%-0.7%
Xăngmỗi lít174 ¥-2.7%+0.3%
Tiền điệnmỗi tháng 402 kWh12.783 ¥-2.3%-8.9%
Bia (lốc 6)mỗi lốc 6 × 350 mL1.165 ¥-1.9%-0.3%
Cơm nắm onigirimỗi cái176 ¥-0.3%0.0%