Chi phí du lịch một ngày ở 23 quận Tokyo
Mức chi tối thiểu tham khảo, tổng hợp từ giá đã được xác nhận trên trang này. Không gồm chỗ ở, mua sắm và vé máy bay. Giao thông dùng giá vé chặng đầu nên chi phí thực tế của bạn sẽ cao hơn.
Ba bữa một ngày
| Loại bữa ăn | Mỗi bữa | Tổng ba bữa |
|---|---|---|
| Cơm bò, cỡ thường (並盛) | 480 ¥–498 ¥≈ US$3,03–US$3,15 | 1.440 ¥–1.494 ¥≈ US$9,1–US$9,44 |
| Ramen (tô tiêu chuẩn) | 490 ¥–từ 980 ¥≈ US$3,1–US$6,2 | 1.470 ¥–từ 2.940 ¥≈ US$9,29–US$18,59 |
| Kake udon (cỡ nhỏ nhất) | từ 360 ¥–440 ¥≈ US$2,28–US$2,78 | từ 1.080 ¥–1.320 ¥≈ US$6,83–US$8,34 |
| Hamburger (món lẻ) | từ 190 ¥–từ 280 ¥≈ US$1,2–US$1,77 | từ 570 ¥–từ 840 ¥≈ US$3,6–US$5,31 |
| Đĩa rẻ nhất ×5 | 550 ¥–600 ¥≈ US$3,48–US$3,79 | 1.650 ¥–1.800 ¥≈ US$10,43–US$11,38 |
| 2 cơm nắm cá ngừ mayo + 1 chai trà xanh | 558 ¥–633 ¥≈ US$3,53–US$4 | 1.674 ¥–1.899 ¥≈ US$10,58–US$12,01 |
Giá của chuỗi là giá tiêu chuẩn toàn quốc; một số chi nhánh có giá khác.
Giao thông
Taxi (cước tối đa, xe thông thường)
500 ¥ cho 1 km đầu, sau đó 100 ¥ mỗi 232 m
≈ US$3,16 / US$0,63
Mỗi hãng tự định giá trong khoảng tối đa và tối thiểu này. Không bao gồm phí tính theo thời gian khi kẹt xe, phụ thu ban đêm và mùa đông, và giá khởi điểm quãng ngắn của một số hãng.
Áp dụng từ 2026-04-20 · Trang chính thức
| Đơn vị vận hành | Vé | Thẻ IC | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Tokyo Metro (tàu điện ngầm)Tàu điện ngầm | 180 ¥≈ US$1,14 | 178 ¥≈ US$1,13 | Trang chính thức |
| Toei (tàu điện ngầm)Tàu điện ngầm | 180 ¥≈ US$1,14 | 178 ¥≈ US$1,13 | Trang chính thức |
| Toei (xe buýt)Xe buýt | 210 ¥≈ US$1,33 | 210 ¥≈ US$1,33 | Trang chính thức |
Vé tham quan
| Địa điểm | Người lớn | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo tàng Quốc gia Tokyo (triển lãm thường xuyên) | 1.000 ¥≈ US$6,32 | Trang chính thức |
| Vườn quốc gia Shinjuku Gyoen | 500 ¥≈ US$3,16 | Trang chính thức |
| Vườn Hamarikyu | 300 ¥≈ US$1,9 | Trang chính thức |
| Bảo tàng Quốc gia Nghệ thuật Phương Tây (triển lãm thường trực) | 500 ¥≈ US$3,161.000 ¥ từ 2027-03-20≈ US$6,32 (2027-03-20) | Trang chính thức |
| Bảo tàng Quốc gia Nghệ thuật Hiện đại Tokyo (triển lãm bộ sưu tập MOMAT Collection) | 500 ¥≈ US$3,161.000 ¥ từ 2027-02-09≈ US$6,32 (2027-02-09) | Trang chính thức |
| Bảo tàng Khoa học và Thiên nhiên Quốc gia, cơ sở chính Ueno (triển lãm thường trực) | 630 ¥≈ US$3,98 | Trang chính thức |
| Bảo tàng Edo-Tokyo (triển lãm thường trực) | 800 ¥≈ US$5,06 | Trang chính thức |
| Vườn Rikugien (vé vào vườn) | 300 ¥≈ US$1,9 | Trang chính thức |
| Vườn Koishikawa Korakuen (vé vào vườn) | 300 ¥≈ US$1,9 | Trang chính thức |
Kiểm tra ngày 2026-10-13
Sento
Ví dụ một ngày
2.760 ¥–2.814 ¥≈ US$17,45–US$17,79
Tính với 3 bữa ở mức gyudon, 4 lượt tàu hoặc xe buýt theo giá vé chặng đầu và 1 lần đi sento.
Điều chỉnh ước tính của bạnGiá địa phương
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá |
|---|---|---|
| Mì ramen Chuka soba (nhà hàng) | mỗi tô | 620 ¥≈ US$3,92 |
| Cơm thịt bò (nhà hàng) | mỗi tô | 489 ¥≈ US$3,09 |
| Cà phê tại quán cà phê | mỗi tách | 637 ¥≈ US$4,03 |
| Mì udon (nhà hàng) | mỗi tô | 818 ¥≈ US$5,17 |
Giá trung bình hằng tháng từ dữ liệu chính phủ e-Stat. Kỳ khảo sát: 2026-08.