Chi phí du lịch một ngày ở Hakone
Mức chi tối thiểu tham khảo, tổng hợp từ giá đã được xác nhận trên trang này. Không gồm chỗ ở, mua sắm và vé máy bay. Giao thông dùng giá vé chặng đầu nên chi phí thực tế của bạn sẽ cao hơn.
Ba bữa một ngày
| Loại bữa ăn | Mỗi bữa | Tổng ba bữa |
|---|---|---|
| Cơm bò, cỡ thường (並盛) | 480 ¥–498 ¥≈ US$3,03–US$3,14 | 1.440 ¥–1.494 ¥≈ US$9,09–US$9,43 |
| Ramen (tô tiêu chuẩn) | 490 ¥–từ 980 ¥≈ US$3,09–US$6,19 | 1.470 ¥–từ 2.940 ¥≈ US$9,28–US$18,56 |
| Kake udon (cỡ nhỏ nhất) | từ 360 ¥–440 ¥≈ US$2,27–US$2,78 | từ 1.080 ¥–1.320 ¥≈ US$6,82–US$8,33 |
| Hamburger (món lẻ) | từ 190 ¥–từ 280 ¥≈ US$1,2–US$1,77 | từ 570 ¥–từ 840 ¥≈ US$3,6–US$5,3 |
| Đĩa rẻ nhất ×5 | 550 ¥–600 ¥≈ US$3,47–US$3,79 | 1.650 ¥–1.800 ¥≈ US$10,42–US$11,37 |
| 2 cơm nắm cá ngừ mayo + 1 chai trà xanh | 558 ¥–633 ¥≈ US$3,52–US$4 | 1.674 ¥–1.899 ¥≈ US$10,57–US$11,99 |
Giá của chuỗi là giá tiêu chuẩn toàn quốc; một số chi nhánh có giá khác.
Giao thông
Taxi (cước tối đa, xe thông thường)
600 ¥ cho 1.17 km đầu, sau đó 100 ¥ mỗi 229 m
≈ US$3,79 / US$0,63
Mỗi hãng tự định giá trong khoảng tối đa và tối thiểu này. Không bao gồm phí tính theo thời gian khi kẹt xe, phụ thu ban đêm và mùa đông, và giá khởi điểm quãng ngắn của một số hãng.
Đang xét duyệt điều chỉnh cước (từ 2026-05-12); sẽ thay đổi khi cước mới được công bố.
Áp dụng từ 2024-03-11 · Trang chính thức
| Đơn vị vận hành | Vé | Thẻ IC | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Xe buýt Hakone TozanGiá mở cửa xe buýt tuyến cố định | 220 ¥≈ US$1,39 | Không ghi | Trang chính thức |
Vé tham quan
| Địa điểm | Người lớn | Nguồn |
|---|---|---|
| Cáp treo Hakone, Sounzan–Togendai (một chiều) | 2.000 ¥≈ US$12,63 | Trang chính thức |
| Tàu cướp biển Hakone, cảng Motohakone–cảng Togendai (một chiều) | 1.700 ¥≈ US$10,73 | Trang chính thức |
| Bảo tàng Ngoài trời Hakone (quầy vé trong ngày) | 2.000 ¥≈ US$12,63 | Trang chính thức |
| Trạm kiểm soát Hakone | 500 ¥≈ US$3,16 | Trang chính thức |
Kiểm tra ngày 2026-10-15
Vé tham quan và vé đi lại tự do
| Pass | Đơn vị vận hành | Thời hạn | Người lớn | Trẻ em | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Hakone Freepass (từ Odawara, 2 ngày) | Tập đoàn Odakyu Hakone | 2 ngày | 6.000 ¥≈ US$37,89 | 1.500 ¥≈ US$9,47 | Trang chính thức |
| Hakone Freepass (từ Odawara, 3 ngày) | Tập đoàn Odakyu Hakone | 3 ngày | 6.400 ¥≈ US$40,41 | 1.750 ¥≈ US$11,05 | Trang chính thức |
| Hakone Freepass (từ Shinjuku, 2 ngày)Bao gồm khứ hồi tuyến Odakyu; vé tàu tốc hành đặc biệt Romancecar mua riêng | Tập đoàn Odakyu Hakone | 2 ngày | 7.100 ¥≈ US$44,83 | 1.600 ¥≈ US$10,1 | Trang chính thức |
| Hakone Freepass (từ Shinjuku, 3 ngày)Bao gồm khứ hồi tuyến Odakyu; vé tàu tốc hành đặc biệt Romancecar mua riêng | Tập đoàn Odakyu Hakone | 3 ngày | 7.500 ¥≈ US$47,36 | 1.850 ¥≈ US$11,68 | Trang chính thức |
Sento
Ví dụ một ngày
Tính với 3 bữa ở mức gyudon, 4 lượt tàu hoặc xe buýt theo giá vé chặng đầu và 1 lần đi sento.
Điều chỉnh ước tính của bạn